prayers” in Vietnamese

lời cầu nguyện

Definition

Những lời nói hoặc ý nghĩ thầm kín hướng về Thượng đế hoặc đấng tối cao để cầu xin, cảm ơn hoặc thể hiện sự kính trọng; cũng chỉ hành động cầu nguyện trong tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo. Ghi nhớ các cụm như 'say prayers', 'offer prayers', 'answer prayers'. 'prayers' thường chỉ các hành động cầu nguyện cụ thể hoặc lời cầu xin riêng biệt, còn câu 'Our thoughts and prayers...' đa phần để bày tỏ sự cảm thông.

Examples

They said prayers before dinner.

Họ đã đọc **lời cầu nguyện** trước bữa tối.

Her prayers helped her feel calm.

Những **lời cầu nguyện** của cô ấy giúp cô ấy cảm thấy bình tĩnh hơn.

Thank you for your prayers during my surgery.

Cảm ơn bạn vì những **lời cầu nguyện** trong ca phẫu thuật của tôi.

We kept the family in our prayers.

Chúng tôi giữ gia đình đó trong **lời cầu nguyện** của mình.

Our thoughts and prayers are with everyone affected.

Những suy nghĩ và **lời cầu nguyện** của chúng tôi hướng về tất cả những người bị ảnh hưởng.

A lot of people sent prayers after the storm.

Nhiều người đã gửi **lời cầu nguyện** sau cơn bão.