pray” in Vietnamese

cầu nguyện

Definition

Nói chuyện với Chúa hoặc vị thần để xin giúp đỡ, cảm ơn hoặc thể hiện lòng thành kính. Cũng dùng khi rất hy vọng điều gì đó xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Các mẫu như 'pray for someone', 'pray that...', 'pray to God' được sử dụng phổ biến. 'Pray' mang tính tôn giáo hơn 'hope', nhưng cũng dùng để thể hiện hy vọng mạnh mẽ. 'Prey' là từ khác.

Examples

They pray together every night.

Họ **cầu nguyện** cùng nhau mỗi đêm.

She prayed for her sick friend.

Cô ấy đã **cầu nguyện** cho người bạn bị ốm của mình.

Before dinner, we pray.

Trước bữa tối, chúng tôi **cầu nguyện**.

I'm praying the weather stays nice this weekend.

Tôi đang **cầu nguyện** cho thời tiết đẹp vào cuối tuần này.

We were all praying that the test results would be normal.

Tất cả chúng tôi đều đang **cầu nguyện** cho kết quả xét nghiệm bình thường.

He doesn't usually pray, but he did that day.

Anh ấy thường không **cầu nguyện**, nhưng hôm đó thì có.