“prank” in Vietnamese
Definition
Một trò đùa hoặc hành động nghịch ngợm nhằm làm ai đó bất ngờ, xấu hổ hoặc cười vui.
Usage Notes (Vietnamese)
'Prank' dùng trong tình huống vui vẻ, không ác ý; nếu quá đà có thể gây phiền phức. Những cụm như 'pull a prank', 'April Fool's prank' thường gặp. Đừng nhầm với 'scam' hoặc 'hoax'.
Examples
They played a prank on their friend at school.
Họ đã chơi một **trò đùa** với bạn ở trường.
The prank made everyone laugh.
**Trò đùa** đó đã làm mọi người cười.
He was upset after the prank.
Anh ấy buồn sau **trò đùa** đó.
Did you see the prank video that went viral yesterday?
Bạn đã xem video **trò đùa** gây sốt hôm qua chưa?
They love to pull a good prank during April Fool's Day.
Họ rất thích thực hiện những **trò đùa** hay vào ngày Cá tháng Tư.
Sometimes a simple prank gets out of hand and causes trouble.
Đôi khi một **trò đùa** đơn giản lại trở nên quá đà và gây rắc rối.