“praised” in Vietnamese
Definition
Nói lời tốt đẹp về ai đó hoặc điều gì đó để thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc đồng tình, thường là vì thành tích hoặc phẩm chất tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc trung lập, ví dụ: 'praised for', 'highly praised'. Không phải từ lóng và thường chỉ sự ngưỡng mộ công khai.
Examples
He was praised for his bravery during the fire.
Anh ấy đã được **khen ngợi** vì sự dũng cảm trong vụ cháy.
My parents praised me when I got good grades.
Bố mẹ tôi đã **khen ngợi** tôi khi tôi đạt điểm cao.
The teacher praised the student for her hard work.
Giáo viên đã **khen ngợi** học sinh vì sự chăm chỉ của cô ấy.
The chef was highly praised by the customers for the delicious meal.
Đầu bếp đã được khách hàng **khen ngợi** rất nhiều vì bữa ăn ngon.
She never expected to be praised in front of the whole class.
Cô ấy không bao giờ nghĩ rằng sẽ được **khen ngợi** trước cả lớp.
The movie was widely praised by critics across the country.
Bộ phim đã được các nhà phê bình trên toàn quốc **khen ngợi** rộng rãi.