praise” in Vietnamese

khen ngợilời khen

Definition

Những lời nói hoặc hành động thể hiện sự công nhận, khen ngợi hoặc đánh giá cao ai đó hoặc điều gì đó. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'praise someone for something' nghĩa là khen ai đó vì điều gì. ‘high praise’ nghĩa là sự khen ngợi lớn. Mạnh hơn 'compliment'. Đôi khi dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để ca ngợi Chúa. Động từ này hiếm khi dùng ở thì tiếp diễn.

Examples

The teacher praised her for her hard work.

Cô giáo đã **khen ngợi** cô ấy vì sự chăm chỉ.

He always gives praise to his team.

Anh ấy luôn dành **lời khen** cho đội của mình.

She smiled when she heard the praise.

Cô ấy mỉm cười khi nghe **lời khen**.

The movie got a lot of praise from critics.

Bộ phim nhận được rất nhiều **khen ngợi** từ các nhà phê bình.

Don’t forget to praise people when they do well.

Đừng quên **khen ngợi** mọi người khi họ làm tốt.

That’s not just a nice comment—that’s high praise.

Đó không chỉ là một lời nhận xét hay mà còn là **lời khen ngợi cao**.