practitioner” in Vietnamese

người hành nghềngười thực hành

Definition

Người hành nghề là người thường xuyên làm một nghề chuyên môn, đặc biệt trong y tế, luật hay các lĩnh vực đòi hỏi kỹ năng chuyên biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng kèm lĩnh vực cụ thể như 'medical practitioner', 'legal practitioner', hoặc 'yoga practitioner'. Không dùng cho công việc chung chung và mang tính trang trọng hơn 'professional'.

Examples

She is a practitioner of traditional medicine.

Cô ấy là một **người hành nghề** y học cổ truyền.

My uncle is a legal practitioner.

Chú tôi là một **người hành nghề** luật.

As a practitioner, she believes in lifelong learning and constantly updates her skills.

Là một **người hành nghề**, cô ấy tin vào việc học suốt đời và liên tục cập nhật kỹ năng của mình.

The hospital is looking for experienced medical practitioners.

Bệnh viện đang tìm **người hành nghề** y có kinh nghiệm.

Many yoga practitioners gather in the park every Saturday morning.

Nhiều **người hành nghề** yoga tụ họp ở công viên vào mỗi sáng thứ Bảy.

It takes years to become a skilled practitioner in this field.

Cần nhiều năm để trở thành một **người hành nghề** giỏi trong lĩnh vực này.