“practicing” in Vietnamese
Definition
Làm đi làm lại một hoạt động để cải thiện kỹ năng. Thường áp dụng với thể thao, âm nhạc, ngoại ngữ hoặc các kỹ năng khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là dạng động từ tiếp diễn của 'practice', dùng trong các câu như 'Tôi đang luyện tập'. Thường đi với các cụm như 'luyện tập đàn', 'luyện tập tiếng Anh'. Đừng nhầm với danh từ 'practice' nghĩa là thói quen hoặc văn phòng.
Examples
I am practicing my English every day.
Tôi **đang luyện tập** tiếng Anh mỗi ngày.
She is practicing the piano now.
Cô ấy **đang luyện tập** piano bây giờ.
We are practicing for the game tomorrow.
Chúng tôi **đang luyện tập** cho trận đấu ngày mai.
Sorry, I can't talk right now—I'm practicing for my driving test.
Xin lỗi, bây giờ tôi không nói chuyện được—tôi **đang luyện tập** cho kỳ thi lái xe.
He's been practicing that speech all week, so he should do fine.
Anh ấy đã **luyện tập** bài phát biểu đó cả tuần, nên chắc sẽ làm tốt thôi.
Keep practicing, and it'll start to feel more natural.
Cứ **luyện tập** đi, rồi bạn sẽ thấy nó dễ dàng hơn.