practices” in Vietnamese

thực hànhtập quán

Definition

Cách làm điều gì đó thường xuyên, đặc biệt là các phương pháp hoặc thói quen mà cá nhân, nhóm hoặc nghề nghiệp thực hiện. Cũng dùng để nói về việc lặp lại hành động để cải thiện kỹ năng.

Usage Notes (Vietnamese)

"Practices" được dùng nhiều để nói về phương pháp, tập quán hoặc quy tắc của nhóm/ngành (ví dụ: business practices). Đừng nhầm với "practice" (số ít) nghĩa là việc thực hành, luyện tập.

Examples

Good hygiene practices help keep you healthy.

Các **thực hành** vệ sinh tốt giúp bạn khỏe mạnh.

These are traditional practices in our village.

Đây là các **tập quán** truyền thống ở làng tôi.

Teachers encourage safe internet practices.

Giáo viên khuyến khích các **thực hành** an toàn trên internet.

Some old practices are slowly fading away in modern society.

Một số **tập quán** cũ đang dần biến mất trong xã hội hiện đại.

Different countries have unique wedding practices.

Các quốc gia khác nhau có **tập quán** cưới hỏi riêng.

Even in the same city, business practices can vary a lot.

Ngay cả trong cùng một thành phố, các **thực hành** kinh doanh cũng có thể rất khác nhau.