“practiced” in Vietnamese
Definition
'Practiced' chỉ người đã làm điều gì đó nhiều lần nên đã có kỹ năng; cũng dùng để chỉ hành động đã thực hiện thành thạo, thường xuyên.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Practiced’ xuất hiện nhiều trong văn viết, mang tính trang trọng. Thường đi với các cụm như ‘a practiced hand’, ‘a practiced answer’. Không giống ‘practising’ (luyện tập).
Examples
He is a practiced musician.
Anh ấy là một nhạc sĩ **thành thạo**.
She gave a practiced answer to the question.
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời **từng trải** cho câu hỏi.
The dancer moved with practiced grace.
Người vũ công di chuyển với sự duyên dáng **thành thạo**.
He listened with the practiced patience of a teacher.
Anh ấy lắng nghe với sự kiên nhẫn **thành thạo** của một giáo viên.
With a practiced flick of her wrist, she poured the perfect cup of coffee.
Chỉ với một cú lắc cổ tay **thành thạo**, cô ấy rót tách cà phê hoàn hảo.
It was obvious she'd practiced that story many times before telling it.
Rõ ràng cô ấy đã **luyện tập** câu chuyện đó nhiều lần trước khi kể.