“practice” in Vietnamese
Definition
Hành động lặp đi lặp lại để làm tốt hơn hoặc cách thông thường làm một việc, nhất là trong công việc hay nghề nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
'luyện tập' thường dùng cho thể thao, học tập; 'thực hành' chỉ áp dụng lý thuyết vào thực tế. Cụm như 'luyện tập làm nên thành công', 'buổi luyện tập bóng đá' rất phổ biến.
Examples
I need more practice before the test.
Tôi cần thêm **luyện tập** trước kỳ thi.
The team has soccer practice after school.
Đội có buổi **luyện tập** bóng đá sau giờ học.
Good writing takes practice.
Viết tốt cần nhiều **luyện tập**.
It sounds easy in theory, but it's hard in practice.
Nghe thì dễ về lý thuyết, nhưng khi **thực hành** thì lại khó.
She's still nervous, but you can tell all that practice is paying off.
Cô ấy vẫn còn hồi hộp, nhưng rõ ràng tất cả **luyện tập** đang có tác dụng.
We've talked about the plan enough—now let's put it into practice.
Chúng ta đã bàn về kế hoạch đủ rồi—giờ hãy đưa nó vào **thực hành**.