“practically” in Vietnamese
Definition
Được sử dụng khi một việc gì đó gần như đã xảy ra hoặc gần hoàn thành; cũng có thể mang nghĩa thực tế (chứ không chỉ lý thuyết), nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'practically' thường nghĩa là 'gần như': 'The room was practically empty.' Trong văn bản chính thức, có thể dùng là 'trên thực tế', nhưng nghĩa này không phổ biến.
Examples
The shop is practically empty today.
Hôm nay cửa hàng **gần như** trống không.
I practically forgot my keys.
Tôi **gần như** quên chìa khoá.
This answer is practically correct.
Câu trả lời này **gần như** đúng.
By the time we got there, the concert was practically over.
Khi chúng tôi đến nơi, buổi hòa nhạc **gần như** kết thúc.
At this price, they're practically giving it away.
Với giá này, họ **gần như** cho không luôn.
Practically speaking, we need more time before we decide.
**Thực tế** mà nói, chúng ta cần thêm thời gian trước khi quyết định.