“pr” in Vietnamese
Definition
‘PR’ là viết tắt của ‘quan hệ công chúng’, nghĩa là quản lý hình ảnh và danh tiếng của một tổ chức, công ty hoặc cá nhân trước công chúng và truyền thông.
Usage Notes (Vietnamese)
‘PR’ chủ yếu dùng trong kinh doanh, báo chí và marketing, như ‘PR manager’, ‘PR team’, ‘PR campaign’. Không dùng cho tên viết tắt bang ở Mỹ.
Examples
She wants a job in PR after graduation.
Cô ấy muốn làm việc trong ngành **PR** sau khi tốt nghiệp.
We're hiring a new PR manager to handle our public image.
Chúng tôi đang tuyển một **PR** manager mới để chăm sóc hình ảnh công ty.
If the company makes a mistake, the PR department tries to fix it fast.
Nếu công ty mắc lỗi, bộ phận **PR** sẽ cố gắng xử lý nhanh chóng.
A good PR campaign can really boost a brand’s reputation.
Một chiến dịch **PR** tốt có thể nâng cao danh tiếng thương hiệu rất nhiều.
He works in PR for a large company.
Anh ấy làm việc trong bộ phận **PR** của một công ty lớn.
Our PR team wrote a news release.
Nhóm **PR** của chúng tôi đã viết một thông cáo báo chí.