“powered” in Vietnamese
Definition
Dùng để mô tả thiết bị hoặc vật nào đó hoạt động nhờ một nguồn năng lượng nhất định như điện, pin, khí, v.v. Từ này thể hiện loại năng lượng mà thiết bị sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như "chạy bằng năng lượng mặt trời", "chạy bằng pin". Không dùng cho sinh vật, chỉ dùng cho thiết bị, máy móc, phương tiện.
Examples
This toy robot is powered by two AA batteries, so make sure you have extras.
Robot đồ chơi này **được cung cấp năng lượng** bằng hai pin AA, nên hãy chuẩn bị sẵn pin dự phòng.
This fan is powered by batteries.
Quạt này **được cung cấp năng lượng** bằng pin.
The car is powered by electricity.
Chiếc xe này **chạy bằng** điện.
My watch is powered by sunlight.
Đồng hồ của tôi **chạy bằng** ánh sáng mặt trời.
Most streetlights nowadays are powered by solar panels.
Hiện nay hầu hết đèn đường **chạy bằng** pin năng lượng mặt trời.
The boat was powered by a small gas engine, making it perfect for fishing trips.
Chiếc thuyền này **chạy bằng** động cơ xăng nhỏ, rất thích hợp cho các chuyến đi câu cá.