“poverty” in Vietnamese
Definition
Tình trạng khi một người không có đủ tiền hoặc tài sản để sống một cuộc sống đầy đủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống kinh tế, xã hội hoặc học thuật như 'sống trong nghèo đói', 'chuẩn nghèo', 'thoát nghèo'. Không sử dụng cho thiếu thốn về mặt cảm xúc, chỉ dùng cho hoàn cảnh vật chất.
Examples
Many families live in poverty.
Nhiều gia đình sống trong **nghèo đói**.
He grew up in poverty, but now owns his own business.
Anh ấy lớn lên trong **nghèo đói**, nhưng bây giờ đã sở hữu doanh nghiệp riêng.
Poverty makes it hard to get enough food.
**Nghèo đói** khiến việc có đủ thức ăn trở nên khó khăn.
The government is trying to reduce poverty.
Chính phủ đang cố gắng giảm **nghèo đói**.
They work hard every day to escape poverty.
Họ làm việc chăm chỉ mỗi ngày để thoát khỏi **nghèo đói**.
Children born into poverty often face many challenges.
Trẻ em sinh ra trong **nghèo đói** thường đối mặt với nhiều thử thách.