“pout” in Vietnamese
Definition
Đẩy môi ra phía trước để thể hiện sự không hài lòng, buồn bực hoặc để trông dễ thương. Thường gặp ở trẻ nhỏ hoặc trong các tình huống vui vẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, chủ yếu với trẻ con hoặc khi muốn thể hiện sự dễ thương. Gặp trong cụm như 'pout her lips', 'give a pout'. Nghĩa về cá rất hiếm gặp.
Examples
The child began to pout when he didn't get a cookie.
Đứa trẻ bắt đầu **bĩu môi** khi không được ăn bánh quy.
She likes to pout in selfies to look cute.
Cô ấy thích **bĩu môi** khi chụp ảnh selfie để trông dễ thương.
Don't pout; things will get better soon.
Đừng **bĩu môi** nữa; mọi chuyện sẽ ổn thôi.
"Why do you pout every time I say no?"
Sao mỗi lần tôi nói không là bạn lại **bĩu môi** vậy?
He gave a dramatic pout when they canceled the game.
Khi trận đấu bị hủy, anh ấy **bĩu môi** một cách kịch tính.
She tried to pout, but ended up laughing instead.
Cô ấy cố **bĩu môi**, nhưng lại bật cười thay vào đó.