“pots” in Vietnamese
nồichậu
Definition
Dụng cụ để nấu ăn hoặc chậu để trồng cây; đây là dạng số nhiều của 'pot'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pots and pans' dùng cho bộ nồi chảo trong bếp. Với cây, dùng 'chậu hoa' hoặc 'chậu'. Không liên quan đến nghĩa lóng 'pot' (ma tuý).
Examples
She bought three pots for her flowers.
Cô ấy đã mua ba **chậu** cho hoa của mình.
Please wash the pots after cooking.
Làm ơn rửa các **nồi** sau khi nấu ăn.
I can't find the lids for any of these pots.
Tôi không thể tìm thấy nắp của bất kỳ **nồi** nào này.
My grandmother keeps her herbs in small pots by the window.
Bà tôi để các loại thảo mộc ở **chậu** nhỏ bên cửa sổ.
After the party, we had a mountain of dirty pots to clean.
Sau bữa tiệc, chúng tôi phải rửa một đống **nồi** bẩn.
The kitchen shelf has many pots.
Kệ bếp có rất nhiều **nồi**.