potentially” in Vietnamese

có thểtiềm năng

Definition

Dùng để nói điều gì đó có thể xảy ra hoặc đúng, dù chưa chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi trước tính từ hoặc động từ, như 'có thể nguy hiểm', 'có thể xảy ra'. Mức độ khả năng mạnh hơn 'possibly'.

Examples

This medicine is potentially dangerous if used incorrectly.

Thuốc này **có thể** nguy hiểm nếu sử dụng không đúng cách.

He could potentially win the competition.

Anh ấy **có thể** thắng cuộc thi.

The changes will potentially help many people.

Những thay đổi này **có thể** giúp được nhiều người.

It’s potentially a great opportunity, so think carefully before you say no.

Đây **có thể** là một cơ hội tuyệt vời, nên hãy suy nghĩ kỹ trước khi từ chối.

We’re potentially looking at serious delays if the weather gets worse.

Nếu thời tiết xấu đi, chúng ta **có thể** sẽ bị trì hoãn nghiêm trọng.

That deal could potentially change everything for our company.

Thỏa thuận đó **có thể** thay đổi mọi thứ cho công ty của chúng ta.