potatoes” in Vietnamese

khoai tây

Definition

Khoai tây là loại rau củ hình tròn hoặc bầu dục mọc dưới đất. Người ta có thể nấu ăn bằng nhiều cách như luộc, nướng, chiên hoặc nghiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là số nhiều của 'potato'. Thường thấy trong các món ăn như 'khoai tây nghiền', 'khoai tây nướng', 'khoai tây chiên'. Khi nói một củ thì dùng 'một củ khoai tây'.

Examples

We need more potatoes for dinner.

Chúng ta cần thêm **khoai tây** cho bữa tối.

She cut the potatoes into small pieces.

Cô ấy cắt **khoai tây** thành những miếng nhỏ.

These potatoes are very cheap today.

Hôm nay **khoai tây** rất rẻ.

I’m making garlic potatoes to go with the chicken.

Tôi đang làm **khoai tây** tỏi ăn kèm với gà.

Do we have any potatoes left, or should I buy some?

Chúng ta còn **khoai tây** không, hay tôi nên mua thêm?

The potatoes came out perfectly crispy.

**Khoai tây** giòn tuyệt vời.