potassium” in Vietnamese

kali

Definition

Kali là một kim loại mềm, màu trắng bạc mà cơ thể cần để hỗ trợ cơ và thần kinh hoạt động. Nó cũng được dùng trong phân bón và công nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Kali’ thường gặp trong bối cảnh y học, khoa học, hoặc dinh dưỡng. Hay đi với cụm như 'lượng kali trong máu', 'thực phẩm giàu kali'. Ít dùng trong trò chuyện hằng ngày.

Examples

Bananas are a good source of potassium.

Chuối là nguồn cung cấp **kali** tốt.

Your body needs potassium to help your muscles work.

Cơ thể bạn cần **kali** để cơ hoạt động tốt.

The doctor checked my potassium level.

Bác sĩ đã kiểm tra mức **kali** của tôi.

If you sweat a lot, you might lose potassium and feel tired.

Nếu bạn ra nhiều mồ hôi, bạn có thể mất **kali** và cảm thấy mệt mỏi.

My nutritionist told me to eat more potassium-rich foods.

Chuyên gia dinh dưỡng khuyên tôi ăn nhiều thực phẩm giàu **kali**.

Farmers add potassium to soil to help plants grow better.

Nông dân thêm **kali** vào đất để cây trồng phát triển tốt hơn.