“postpone” in Vietnamese
Definition
Đẩy lùi thời gian thực hiện một việc gì đó sang một lúc khác muộn hơn dự định ban đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Postpone' được dùng trong trường hợp chính thức hoặc trung tính, như 'hoãn cuộc họp', 'hoãn đến ngày mai'. Không giống 'hủy' (cancel) là không diễn ra nữa.
Examples
The game was postponed because of rain.
Trận đấu đã bị **hoãn lại** vì mưa.
Can we postpone our lunch until next week?
Chúng ta có thể **hoãn lại** bữa trưa sang tuần sau không?
Let’s not postpone this project anymore—it needs to get done.
Đừng **hoãn lại** dự án này nữa—phải hoàn thành thôi.
She always tries to postpone making tough decisions.
Cô ấy luôn cố **hoãn lại** việc đưa ra những quyết định khó khăn.
Due to travel issues, we had to postpone the interview by a week.
Do vướng mắc về việc đi lại, chúng tôi buộc phải **hoãn lại** buổi phỏng vấn một tuần.
We need to postpone the meeting until tomorrow.
Chúng ta cần **hoãn lại** cuộc họp đến ngày mai.