posting” in Vietnamese

bài đăngvị trí công tác

Definition

'Bài đăng' là thông tin, hình ảnh bạn chia sẻ trên mạng. Ngoài ra, từ này còn có nghĩa là vị trí làm việc bạn được phân công trong tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bài đăng' thường gặp trên mạng xã hội: 'job posting' là tin tuyển dụng, 'posting a comment' là bình luận. 'Vị trí công tác' là cách nói trong môi trường làm việc, ý nói nơi hoặc chức danh bạn đảm nhận.

Examples

She read the new posting on the school website.

Cô ấy đã đọc **bài đăng** mới trên trang web của trường.

There is a posting for a secretary position.

Có một **bài đăng** tuyển thư ký.

His new posting is in London.

**Vị trí công tác** mới của anh ấy là ở London.

Did you see her latest posting about the concert?

Bạn đã xem **bài đăng** mới nhất của cô ấy về buổi hòa nhạc chưa?

I'm preparing my application for the marketing posting.

Tôi đang chuẩn bị hồ sơ ứng tuyển vào **vị trí công tác** marketing.

After his posting abroad, he came back with many stories.

Sau **vị trí công tác** ở nước ngoài, anh ấy trở về với rất nhiều câu chuyện.