“poster” in Vietnamese
Definition
Áp phích là tấm ảnh hoặc thông báo in lớn, thường được dán lên tường hay bảng để trang trí hoặc truyền đạt thông tin về sự kiện, sản phẩm hay ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Poster' thường dùng chung với các động từ như 'dán', 'thiết kế', 'in'. Dùng để trang trí hoặc quảng bá, khác với 'biển hiệu' (sign - thường là chỉ dẫn) và 'tờ rơi' (flyer - nhỏ, phát tay). Các cụm như 'poster phim', 'poster chiến dịch' rất phổ biến.
Examples
I have a poster of my favorite singer on my wall.
Tôi có một **áp phích** ca sĩ yêu thích trên tường.
She is making a poster for the science project.
Cô ấy đang làm một **áp phích** cho dự án khoa học.
That vintage poster would look great in your living room.
**Áp phích** cổ điển đó sẽ rất hợp với phòng khách của bạn.
They put a poster in the school hall for the event.
Họ đã dán một **áp phích** sự kiện ở sảnh trường.
I saw a poster for the new film and bought tickets right away.
Tôi nhìn thấy **áp phích** phim mới và đã mua vé ngay lập tức.
Can you help me put this poster up without tearing it?
Bạn giúp mình dán **áp phích** này mà không làm rách nhé?