postal” in Vietnamese

bưu chính

Definition

Liên quan đến việc gửi thư từ, bưu kiện hoặc hệ thống bưu điện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm từ như 'postal code', 'postal service', trong ngữ cảnh chính thức hay hành chính, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

Many small towns have only one postal office.

Nhiều thị trấn nhỏ chỉ có một văn phòng **bưu chính**.

She got a job working for the national postal service.

Cô ấy đã có việc làm tại dịch vụ **bưu chính** quốc gia.

Please write your postal address on the form.

Vui lòng ghi địa chỉ **bưu chính** của bạn vào mẫu này.

The postal service delivers mail every weekday.

Dịch vụ **bưu chính** giao thư mỗi ngày trong tuần.

What is your postal code?

Mã **bưu chính** của bạn là gì?

If your postal package is delayed, contact customer service.

Nếu gói hàng **bưu chính** của bạn bị trễ, hãy liên hệ dịch vụ khách hàng.