postage” in Vietnamese

cước phí bưu điện

Definition

Số tiền bạn phải trả để gửi thư hoặc bưu kiện qua bưu điện.

Usage Notes (Vietnamese)

'cước phí bưu điện' dùng chỉ tiền gửi thư/bưu kiện, khác với 'tem bưu chính' (postage stamp). Các cụm như 'đã bao gồm cước phí' hay 'phải trả thêm cước phí' rất phổ biến.

Examples

How much is the postage for this letter?

Thư này **cước phí bưu điện** bao nhiêu?

Please add enough postage to your package.

Vui lòng thêm đủ **cước phí bưu điện** vào gói hàng của bạn.

Oops, I forgot to put postage on the postcard.

Ôi, mình quên dán **cước phí bưu điện** lên bưu thiếp rồi.

Is the postage included in the price, or do I have to pay extra?

Giá này đã bao gồm **cước phí bưu điện** chưa, hay mình phải trả thêm?

The postage is already paid.

**Cước phí bưu điện** đã được thanh toán rồi.

They raised the postage again this year—sending letters keeps getting pricier.

**Cước phí bưu điện** lại tăng năm nay—gửi thư ngày càng đắt đỏ.