“possibility” in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó có thể xảy ra, có thể đúng, hoặc có thể tồn tại. Ngoài ra còn có thể chỉ một lựa chọn hay kết quả có thể xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng với các mẫu như 'có khả năng rằng...', 'khả năng cao/thấp'. 'Possibility' mang tính trang trọng hơn so với 'chance' trong giao tiếp thường ngày. Không nhầm lẫn với 'possible' là tính từ.
Examples
Is there any possibility that he is right?
Có **khả năng** nào anh ấy đúng không?
There is a possibility of rain this afternoon.
Chiều nay có **khả năng** sẽ mưa.
We discussed every possibility before making a decision.
Chúng tôi đã thảo luận mọi **khả năng** trước khi ra quyết định.
At this point, moving the deadline is still a possibility.
Lúc này, việc dời hạn chót vẫn còn là một **khả năng**.
I hadn't even considered the possibility that she might say no.
Tôi còn chưa từng nghĩ đến **khả năng** cô ấy sẽ từ chối.
Let's keep open the possibility of working together again.
Hãy giữ **khả năng** làm việc chung lần nữa mở rộng.