“possessions” in Vietnamese
Definition
Những vật mà bạn sở hữu như đồ đạc cá nhân, tài sản hoặc những thứ thuộc về bạn. Thường dùng để nói đến tất cả đồ dùng mà ai đó có.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở dạng số nhiều, phong cách trang trọng hoặc trung tính. Hay gặp trong các cụm như 'personal possessions', 'valuable possessions', 'lose your possessions'. Phân biệt với 'possession' số ít, có thể mang nghĩa kiểm soát.
Examples
She packed her possessions before moving to a new house.
Cô ấy đã thu dọn tất cả **tài sản** của mình trước khi chuyển sang nhà mới.
All her possessions fit in one suitcase.
Tất cả **tài sản** của cô ấy chỉ gói gọn trong một chiếc vali.
You should protect your valuable possessions.
Bạn nên bảo vệ những **tài sản** quý giá của mình.
After the fire, they lost most of their possessions.
Sau vụ cháy, họ đã mất gần hết **tài sản**.
I don't have many possessions, but each one is important to me.
Tôi không có nhiều **tài sản**, nhưng mỗi thứ đều quan trọng với tôi.
He traveled with just a backpack and a few possessions.
Anh ấy chỉ đi du lịch với một ba lô và vài **đồ đạc**.