“positively” in Vietnamese
Definition
Thực hiện hoặc nói điều gì đó với thái độ tích cực, lạc quan hoặc hỗ trợ. Ngoài ra còn dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là chắc chắn.
Usage Notes (Vietnamese)
'positively' vừa dùng cho thái độ tích cực ('nghĩ tích cực'), vừa để nhấn mạnh sự chắc chắn ('tôi chắc chắn biết'). Những kiểu như 'I positively refuse' nghe khá nhấn mạnh và đôi lúc hơi trang trọng hoặc cổ điển.
Examples
She spoke positively about her new teacher.
Cô ấy nói về giáo viên mới của mình **một cách tích cực**.
Try to think positively when things are hard.
Hãy cố gắng suy nghĩ **một cách tích cực** khi mọi việc khó khăn.
I positively know that this key is mine.
Tôi **chắc chắn** biết đây là chìa khóa của mình.
The team responded positively to the new plan.
Đội đã phản hồi **một cách tích cực** với kế hoạch mới.
She was positively glowing after the interview.
Sau buổi phỏng vấn, cô ấy **rạng rỡ một cách tích cực**.
I positively refuse to argue about this again.
Tôi **chắc chắn** từ chối tranh cãi về việc này một lần nữa.