positive” in Vietnamese

tích cựcdương tính (kết quả xét nghiệm)

Definition

Chỉ điều gì đó tốt, lạc quan hoặc có ảnh hưởng tích cực. Ngoài ra còn dùng để chỉ chắc chắn hoặc kết quả xét nghiệm cho thấy có sự hiện diện của gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thường gặp trong giao tiếp hàng ngày. Các cụm như 'positive attitude', 'positive feedback', 'be positive about', và 'test positive for' dùng phổ biến. Không nhầm với nghĩa toán học hoặc điện học.

Examples

She has a positive attitude at work.

Cô ấy có thái độ **tích cực** tại nơi làm việc.

The teacher gave me positive feedback.

Giáo viên đã cho tôi nhận xét **tích cực**.

His test was positive for the virus.

Kết quả xét nghiệm của anh ấy **dương tính** với virus.

Try to stay positive — things will get better.

Hãy cố gắng giữ thái độ **tích cực** — mọi chuyện sẽ tốt lên.

I'm pretty positive we left the keys in the car.

Tôi khá **chắc chắn** là chúng ta để chìa khóa trong xe.

The new policy had a positive effect on the team.

Chính sách mới có tác động **tích cực** đến cả nhóm.