“poses” in Vietnamese
Definition
'Tạo dáng' nghĩa là ngồi hoặc đứng theo cách nhất định để chụp ảnh hoặc vẽ tranh; cũng có thể dùng với ý nghĩa gây ra vấn đề, rủi ro hoặc câu hỏi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho 'he/she/it'. Nghĩa sẽ thay đổi tùy ngữ cảnh: 'poses for a photo' là tạo dáng cho ảnh, 'poses a risk' là gây ra rủi ro.
Examples
She poses for a family photo every year.
Cô ấy **tạo dáng** chụp ảnh gia đình mỗi năm.
The dog poses like a statue when it sees food.
Con chó **tạo dáng** như tượng khi thấy đồ ăn.
This challenge poses a serious problem for us.
Thử thách này **gây ra** vấn đề nghiêm trọng cho chúng ta.
He always poses tough questions in class.
Anh ấy luôn **đặt ra** những câu hỏi hóc búa trong lớp.
The new law poses challenges for small businesses.
Luật mới **gây ra** nhiều thách thức cho các doanh nghiệp nhỏ.
She confidently poses in front of the camera at every party.
Cô ấy tự tin **tạo dáng** trước ống kính ở mọi bữa tiệc.