“portrait” in Vietnamese
Definition
Chân dung là hình ảnh vẽ, chụp hoặc miêu tả một người, thường tập trung vào khuôn mặt và biểu cảm. Cũng có thể dùng cho mô tả bằng văn học hoặc nghệ thuật về ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tranh hoặc ảnh tập trung gương mặt. 'Chế độ chân dung' nghĩa là bố cục dọc (vertical). Đừng nhầm với 'ảnh' (bất kỳ hình chụp) hoặc 'phong cảnh' (nằm ngang).
Examples
My family took a portrait together at the studio.
Gia đình tôi đã chụp một bức **chân dung** chung ở studio.
She specializes in portrait photography and loves capturing real emotions.
Cô ấy chuyên về chụp ảnh **chân dung** và rất thích bắt được cảm xúc thật.
Can you turn the phone to portrait mode for the picture?
Bạn có thể để điện thoại ở chế độ **chân dung** để chụp hình không?
She painted a beautiful portrait of her grandmother.
Cô ấy đã vẽ một **chân dung** tuyệt đẹp của bà mình.
This portrait shows the king with his crown.
Bức **chân dung** này cho thấy nhà vua đội vương miện.
His book gives a fascinating portrait of life in the city.
Cuốn sách của anh ấy miêu tả một **chân dung** sống động về cuộc sống thành phố.