“portable” in Vietnamese
Definition
Dễ dàng mang đi hoặc di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Thường dùng để chỉ các thiết bị điện tử hoặc vật dụng tiện lợi.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Di động’ thường dùng cho thiết bị, máy móc, loa, máy tính, hoặc đồ dùng có thể dễ mang theo. Không dùng cho người. Hay gặp trong cụm ‘portable device’, ‘portable charger’.
Examples
This is a portable speaker for music.
Đây là loa **di động** dùng để nghe nhạc.
I always carry a portable charger when I travel.
Tôi luôn mang theo một bộ sạc **di động** khi đi du lịch.
I love how portable these folding chairs are—just grab and go!
Tôi thích sự **di động** của những chiếc ghế gấp này—chỉ cần cầm lên là đi được ngay!
Is that projector portable, or does it need to stay in one room?
Máy chiếu đó có **di động** không, hay phải để cố định trong một phòng?
A portable grill is perfect for picnics in the park.
Bếp nướng **di động** rất lý tưởng cho các buổi picnic ở công viên.
The laptop is small and portable.
Chiếc laptop này nhỏ gọn và **di động**.