“population” in Vietnamese
Definition
Dân số là số người sống ở một khu vực nhất định, như thành phố hoặc quốc gia. Đôi khi cũng dùng cho nhóm động vật hay người cùng loại trong một khu vực.
Usage Notes (Vietnamese)
'dân số' thường dùng cho người: 'the population of Brazil'. Trong khoa học, cũng có thể dùng cho động vật: 'the wolf population'. Các cụm thường gặp: 'population growth', 'population density', 'aging population'. Khác với 'people', vốn mang ý nghĩa chung chung, không phải số liệu.
Examples
The population of the town is about 20,000.
**Dân số** thị trấn này khoảng 20.000 người.
The city's population is growing fast.
**Dân số** thành phố đang tăng nhanh.
This island has a small bird population.
Đảo này chỉ có một **dân số** chim nhỏ.
An aging population is putting pressure on the healthcare system.
**Dân số** già hóa đang gây áp lực lên hệ thống y tế.
The report says the rural population has been declining for years.
Báo cáo cho biết **dân số** nông thôn đã giảm trong nhiều năm.
Almost half the country's population lives near the coast.
Gần một nửa **dân số** cả nước sống gần bờ biển.