“popsicle” in Vietnamese
Definition
Một món tráng miệng ngọt đông lạnh có vị, gắn trên que, thường làm từ nước trái cây hoặc nước đường.
Usage Notes (Vietnamese)
'Popsicle' chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh gọi là 'ice lolly'. Không dùng cho kem sữa que, chỉ dùng loại đông từ nước/mứt hoặc nước trái cây.
Examples
Can I have a popsicle?
Cho em một cây **kem que** được không?
The popsicle melted in the sun.
**Kem que** đã tan chảy dưới nắng.
My favorite flavor of popsicle is orange.
Vị **kem que** mà tôi thích nhất là cam.
After the game, the coach handed out popsicles to cool us off.
Sau trận đấu, huấn luyện viên phát **kem que** để chúng tôi mát lại.
Kids love eating a popsicle on a hot summer afternoon.
Trẻ con rất thích ăn **kem que** vào buổi chiều hè nóng bức.
If you bite your popsicle too fast, you'll get brain freeze!
Nếu cắn **kem que** quá nhanh, bạn sẽ bị buốt não!