popcorn” in Vietnamese

bắp rangbỏng ngô

Definition

Bắp rang là loại ngô nổ bung ra và trở nên xốp nhẹ khi được làm nóng. Thường được ăn như một món ăn vặt, đặc biệt là khi xem phim.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là danh từ không đếm được: 'Tôi mua một ít bắp rang'. Gắn liền với việc xem phim. Một số cụm từ thông dụng: 'một túi bắp rang', 'bắp rang bơ', 'bắp rang vi sóng'.

Examples

This popcorn is hot and fresh.

**Bắp rang** này nóng và mới làm xong.

I like popcorn with salt.

Tôi thích **bắp rang** với muối.

We bought popcorn at the movie theater.

Chúng tôi đã mua **bắp rang** ở rạp chiếu phim.

Do you want sweet popcorn or butter popcorn?

Bạn muốn **bắp rang** ngọt hay **bắp rang** bơ?

The whole room smelled like popcorn after we used the microwave.

Cả phòng đều có mùi **bắp rang** sau khi chúng tôi dùng lò vi sóng.

Movie night isn't complete without popcorn.

Buổi xem phim sẽ không trọn vẹn nếu thiếu **bắp rang**.