poorly” in Vietnamese

kémkhông tốt

Definition

Từ này dùng để nói rằng việc gì đó được làm không tốt, chất lượng thấp, không khéo léo hoặc thể trạng không khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

"Kém" (trạng từ) mô tả một hành động được thực hiện không tốt. Thường gặp trong cụm như "perform poorly" (thể hiện kém), "poorly made" (làm kém), "feel poorly" (cảm thấy không khỏe, đặc biệt theo cách nói của Anh). Không nhầm với "poor" (tính từ).

Examples

He did poorly on the exam.

Cậu ấy làm bài kiểm tra **kém**.

The soup was poorly cooked and tasted strange.

Súp được nấu **kém** và vị rất lạ.

The team played poorly and lost the match.

Đội đã chơi **kém** và thua trận.

I feel poorly today, so I'm staying home.

Hôm nay tôi cảm thấy **không khỏe**, nên tôi ở nhà.

The instructions were poorly written and hard to follow.

Hướng dẫn được viết **kém** nên khó làm theo.

Their house is poorly insulated, so it's always cold in winter.

Nhà của họ **cách nhiệt kém**, nên mùa đông lúc nào cũng lạnh.