poor” in Vietnamese

nghèokém (chất lượng)tội nghiệp

Definition

Có rất ít tiền hoặc tài nguyên. Ngoài ra còn dùng để miêu tả thứ gì đó kém chất lượng, hoặc thể hiện sự cảm thông với ai đó gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người không có tiền ('gia đình nghèo'), miêu tả chất lượng thấp ('dịch vụ kém'), hoặc thể hiện sự thương cảm ('tội nghiệp'). Tránh dùng trong ngữ cảnh chính thức.

Examples

She grew up in a poor village.

Cô ấy lớn lên ở một làng **nghèo**.

The test results were poor.

Kết quả kiểm tra **kém**.

He gave a poor excuse for being late.

Anh ấy đưa ra một lý do **kém** cho việc đến muộn.

I feel poor after paying all those bills!

Sau khi trả hết các hóa đơn đó, tôi cảm thấy mình thật **nghèo**!

"Poor Tom," his friends said after hearing the bad news.

"**Tội nghiệp** Tom", bạn bè nói sau khi nghe tin xấu.

The wifi signal here is really poor.

Tín hiệu wifi ở đây thực sự **kém**.