“pools” in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'pool'. Chỉ nhiều hồ bơi, hoặc nói chung các vùng nước tĩnh nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ hồ bơi, nhưng có thể là các vùng nước nhỏ ('pools of water' sau mưa). Không dùng cho trò chơi bi-a ('pool'). Các cụm từ: 'swimming pools', 'pools of blood', 'pools of light'.
Examples
There are three pools in our neighborhood.
Có ba **hồ bơi** trong khu phố của tôi.
After the rain, small pools formed on the street.
Sau mưa, những **vũng nước** nhỏ xuất hiện trên đường phố.
The hotel has indoor and outdoor pools.
Khách sạn có cả **hồ bơi** trong nhà và ngoài trời.
All the pools were packed during summer vacation.
Tất cả các **hồ bơi** đều đông kín vào kỳ nghỉ hè.
She jumped over the pools of water left by the storm.
Cô ấy nhảy qua những **vũng nước** còn sót lại sau cơn bão.
Do you know if any of the city pools are open late tonight?
Bạn có biết hồ bơi nào của thành phố mở cửa muộn tối nay không?