“poo” in Vietnamese
Definition
Từ rất thân mật, chủ yếu dùng với trẻ em để chỉ chất thải rắn của cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường chỉ dùng khi nói chuyện với trẻ em hoặc đùa vui. 'do a poo' nghĩa là đi ngoài, 'clean up the poo' là dọn phân; tránh dùng với người lớn hoặc trong ngữ cảnh trang trọng.
Examples
My baby just did a poo in her diaper.
Em bé của tôi vừa đi **cứt** trong tã.
Don't step in the dog poo.
Đừng dẫm lên **cứt** chó nhé.
He needs to go poo before we leave.
Cậu ấy cần đi **cứt** trước khi chúng ta đi.
Oops! There’s poo on your shoe.
Ối! Có **cứt** dính trên giày của bạn kìa.
The toddler laughed after making a poo in the potty.
Đứa trẻ đã cười sau khi đi **cứt** vào bô.
Sometimes kids say they need to poo just to get out of bed.
Đôi khi trẻ con nói muốn đi **cứt** chỉ để ra khỏi giường.