“ponies” in Vietnamese
Definition
Ngựa pony là giống ngựa nhỏ, thân hình chắc khỏe và tính cách hiền lành, thường được nuôi làm thú cưng hoặc cho trẻ em cưỡi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ponies' là dạng số nhiều của 'pony', chỉ giống ngựa nhỏ chứ không phải ngựa con mới sinh (foal). 'My Little Pony' là thương hiệu nổi tiếng dành cho trẻ em.
Examples
The farm has many ponies and horses.
Trang trại có nhiều **ngựa pony** và ngựa thường.
My sister collects toy ponies from different countries.
Chị tôi sưu tập **ngựa pony** đồ chơi từ nhiều nước khác nhau.
Did you see those adorable ponies wearing hats?
Bạn có thấy mấy con **ngựa pony** dễ thương đội mũ không?
At summer camp, kids learn to care for the ponies each morning.
Ở trại hè, trẻ em học cách chăm sóc **ngựa pony** vào mỗi buổi sáng.
There are three ponies in the field.
Ngoài đồng có ba con **ngựa pony**.
Children like to ride ponies at the fair.
Trẻ em thích cưỡi **ngựa pony** ở hội chợ.