pongo” in Vietnamese

Pongo (danh pháp khoa học)Pongo (tiếng lóng Anh: lính lục quân)Pongo (tên chó dalmatian)

Definition

Đây là tên khoa học của chi đười ươi, đồng thời cũng là tiếng lóng Anh chỉ lính lục quân và tên chú chó đốm trong phim 101 Chú chó đốm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng ‘Pongo’ như danh pháp chỉ khi nói về đười ươi. Nếu là lính lục quân trong tiếng lóng Anh thì chỉ xuất hiện trong quân đội Anh hoặc văn cảnh hài hước. Trong văn hoá đại chúng, là tên chó bố.

Examples

The species Pongo pygmaeus is the Bornean orangutan.

Loài **Pongo** pygmaeus là đười ươi Borneo.

My daughter named her stuffed dog Pongo after watching 101 Dalmatians for the tenth time.

Con gái tôi đã đặt tên chú chó bông là **Pongo** sau khi xem phim 101 Chú chó đốm lần thứ mười.

Pongo is the scientific name for the orangutan genus.

**Pongo** là tên khoa học của chi đười ươi.

In the movie, Pongo and Perdita have 15 puppies.

Trong phim, **Pongo** và Perdita có 15 chú chó con.

The sailors liked to call the army men pongos — a tradition going back generations in the British military.

Thuỷ thủ thường gọi lính lục quân là **pongos** — một truyền thống kéo dài qua nhiều thế hệ trong quân đội Anh.

Researchers studying Pongo abelii in Sumatra discovered that these orangutans use tools more frequently than previously thought.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu **Pongo** abelii ở Sumatra phát hiện đười ươi có tần suất sử dụng công cụ cao hơn so với trước.