polygraph” in Vietnamese

máy phát hiện nói dốimáy đo đa thông số (polygraph)

Definition

Máy phát hiện nói dối là thiết bị đo và ghi lại các phản ứng cơ thể như nhịp tim, mồ hôi, nhằm xác định ai đó có đang nói thật hay không.

Usage Notes (Vietnamese)

'Máy phát hiện nói dối' chủ yếu dùng trong ngành công an, pháp luật. Kết quả thường không hoàn toàn được xem là bằng chứng. Cụm 'làm bài kiểm tra bằng máy phát hiện nói dối' rất phổ biến.

Examples

Many people call a polygraph a lie detector, but it isn't always reliable.

Nhiều người gọi **máy phát hiện nói dối** là máy phát hiện nói dối, nhưng nó không phải lúc nào cũng đáng tin.

The police used a polygraph during the investigation.

Cảnh sát đã sử dụng **máy phát hiện nói dối** trong quá trình điều tra.

He agreed to take a polygraph test.

Anh ấy đồng ý làm bài kiểm tra **máy phát hiện nói dối**.

A polygraph measures changes in your body.

**Máy phát hiện nói dối** đo những thay đổi trong cơ thể bạn.

He failed the polygraph, but insisted he was telling the truth.

Anh ấy trượt bài kiểm tra **máy phát hiện nói dối**, nhưng vẫn khẳng định mình nói thật.

Sometimes, just knowing they'll face a polygraph makes suspects nervous enough to confess.

Đôi khi, chỉ cần biết sẽ làm bài **máy phát hiện nói dối** cũng khiến nghi phạm lo lắng đến mức thú nhận.