“polyester” in Vietnamese
Definition
Một loại vật liệu tổng hợp làm từ hóa chất, thường được dùng để may quần áo, vải vóc và các vật dụng hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến nhất là danh từ chỉ chất liệu, ví dụ: 'áo polyester', 'làm từ polyester'. Hay gặp trên nhãn mác quần áo. Polyester có thể kết hợp với các loại vải khác. Không giống với vải tự nhiên như cotton, len.
Examples
I have a jacket with a polyester lining.
Tôi có một chiếc áo khoác với lớp lót **polyester**.
Be careful—polyester can melt if you iron it on high heat.
Hãy cẩn thận—**polyester** có thể chảy ra nếu bạn ủi với nhiệt độ cao.
Most sportswear is made from polyester these days because it's so durable.
Ngày nay, hầu hết đồ thể thao đều được làm từ **polyester** vì nó rất bền.
If you want something that doesn't wrinkle, go for polyester.
Nếu bạn muốn thứ gì đó không bị nhăn, hãy chọn **polyester**.
This dress is made of polyester.
Chiếc váy này được làm từ **polyester**.
Polyester dries faster than cotton.
**Polyester** khô nhanh hơn cotton.