“polo” in Vietnamese
Definition
Polo là một môn thể thao đồng đội chơi trên lưng ngựa với bóng và gậy dài. Ngoài ra, nó cũng chỉ áo polo, loại áo cổ có cổ thường làm bằng vải cotton.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong các cửa hàng quần áo, 'polo' thường chỉ áo polo. Khi nói về thể thao, cần nêu rõ 'môn polo'. Môn polo ít phổ biến và trang trọng, còn áo polo thì phổ biến và sử dụng hàng ngày.
Examples
Have you ever watched a polo match?
Bạn đã từng xem trận **polo** nào chưa?
I love how comfortable this polo is for work.
Tôi rất thích chiếc **áo polo** này vì nó rất thoải mái khi đi làm.
My dad used to be on a university polo team.
Bố tôi từng là thành viên đội **polo** của trường đại học.
He wore a blue polo to the party.
Anh ấy mặc một chiếc **áo polo** xanh đến bữa tiệc.
They play polo every Saturday.
Họ chơi **polo** vào mỗi thứ Bảy.
This store sells polo shirts in many colors.
Cửa hàng này bán **áo polo** với nhiều màu sắc.