polly” in Vietnamese

Polly

Definition

Polly thường là tên riêng cho nữ trong tiếng Anh. Đôi khi, từ này cũng được dùng để chỉ con vẹt trong các câu chuyện hoặc sách thiếu nhi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng làm tên người. Ý nghĩa chỉ con vẹt thường gặp trong các câu như 'Polly wants a cracker' hay truyện thiếu nhi, không phổ biến trong đời sống hằng ngày.

Examples

Polly is my new classmate.

**Polly** là bạn cùng lớp mới của tôi.

We saw a parrot named Polly at the zoo.

Chúng tôi thấy một con vẹt tên là **Polly** ở sở thú.

The story says, "Polly wants a cracker."

Trong truyện, có câu: "**Polly** muốn ăn bánh quy."

I thought Polly was a nickname, but it's her real name.

Tôi tưởng **Polly** là biệt danh, nhưng đó là tên thật của cô ấy.

That old movie has a bird called Polly that repeats everything.

Bộ phim cũ đó có một con chim tên **Polly** lặp lại mọi thứ.

When someone says Polly, I usually think of a parrot joke first.

Khi ai đó nói "**Polly**", tôi thường nghĩ ngay đến truyện cười về con vẹt.