polls” in Vietnamese

khảo sát ý kiếnđiểm bỏ phiếu

Definition

'Polls' có thể nghĩa là các cuộc khảo sát ý kiến hoặc nơi người dân đến bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.

Usage Notes (Vietnamese)

'Polls' luôn dùng ở dạng số nhiều, nghĩa là khảo sát ý kiến công chúng hoặc nơi bỏ phiếu. Thường xuất hiện trong tin tức, chính trị. Không nhầm với 'pole' (cây sào).

Examples

The polls close at 8 p.m.

**Điểm bỏ phiếu** sẽ đóng cửa lúc 8 giờ tối.

The latest polls show she is leading.

Các **khảo sát ý kiến** mới nhất cho thấy cô ấy đang dẫn đầu.

He works at the polls on election day.

Anh ấy làm việc ở **điểm bỏ phiếu** vào ngày bầu cử.

Voters lined up early at the polls this morning.

Người bỏ phiếu đã xếp hàng từ sớm ở **điểm bỏ phiếu** sáng nay.

She doesn’t trust the polls, saying they got it wrong last time.

Cô ấy không tin vào các **khảo sát ý kiến**, nói rằng lần trước chúng đã sai.

After the polls closed, everyone waited for the results.

Sau khi **điểm bỏ phiếu** đóng cửa, mọi người đều chờ kết quả.