pollen” in Vietnamese

phấn hoa

Definition

Bột màu vàng rất mịn do thực vật tạo ra để thụ phấn và hình thành hạt. Thường được gió, côn trùng hoặc động vật mang đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường khoa học, y tế hoặc tự nhiên. Thường dùng khi nói về dị ứng ('pollen allergy'), hoặc 'pollen count'. Hầu như luôn là danh từ không đếm được.

Examples

The pollen count is really high today, so my allergies are acting up.

Hôm nay lượng **phấn hoa** rất cao nên dị ứng của tôi bị nặng hơn.

If you see yellow dust on your car, it’s probably pollen.

Nếu bạn thấy bụi vàng trên xe, có lẽ đó là **phấn hoa**.

Spring means lots of flowers—and lots of pollen in the air.

Mùa xuân nghĩa là nhiều hoa—và nhiều **phấn hoa** trong không khí.

Some people are allergic to pollen.

Một số người bị dị ứng với **phấn hoa**.

Wind can carry pollen to other plants.

Gió có thể mang **phấn hoa** đến các cây khác.

Bees collect pollen from flowers.

Ong lấy **phấn hoa** từ hoa.