“pollack” in Vietnamese
Definition
Cá pollack là một loại cá biển thịt trắng, thường sống ở Bắc Đại Tây Dương và thường được dùng làm thực phẩm hoặc chế biến thành các sản phẩm từ cá.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Pollack’ đôi khi bị nhầm lẫn với ‘pollock’ (cá minh thái), thường gặp trong các món ăn, thực phẩm chế biến sẵn như thanh cá hoặc surimi.
Examples
I always order pollack at that seafood restaurant—it's delicious grilled.
Tôi luôn gọi **cá pollack** ở nhà hàng hải sản đó—nướng lên rất ngon.
The store sells fresh pollack every Friday.
Cửa hàng bán **cá pollack** tươi vào mỗi thứ Sáu.
The fisherman caught a large pollack this morning.
Ngư dân đã bắt được một con **cá pollack** lớn vào sáng nay.
Many fish sticks are made from pollack.
Nhiều que cá được làm từ **cá pollack**.
Did you know that a lot of imitation crab is actually made with pollack?
Bạn có biết rằng rất nhiều surimi thực chất được làm từ **cá pollack** không?
The chef recommended the smoked pollack—it was surprisingly tasty.
Đầu bếp đã khuyên dùng **cá pollack** hun khói—rất ngon bất ngờ.