“poll” in Vietnamese
Definition
Khảo sát là khi người ta hỏi ý kiến của mọi người để biết họ nghĩ gì hoặc sẽ bỏ phiếu cho ai. Cũng có thể chỉ quá trình bỏ phiếu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về khảo sát ý kiến cử tri hoặc xã hội. 'Opinion poll' là 'khảo sát ý kiến'. Đừng nhầm với 'pole' (cây cột).
Examples
The latest poll shows that most people support the plan.
**Khảo sát** mới nhất cho thấy phần lớn mọi người ủng hộ kế hoạch này.
We did a poll in our class about the best movie.
Chúng tôi đã làm một **khảo sát** trong lớp về bộ phim hay nhất.
They will take a poll before making a decision.
Họ sẽ làm một **khảo sát** trước khi quyết định.
Did you see the results of that online poll about climate change?
Bạn có thấy kết quả của cuộc **khảo sát** trực tuyến về biến đổi khí hậu đó không?
The candidate is leading in the latest polls, but the election isn’t over yet.
Ứng viên đang dẫn đầu trong các **khảo sát** mới nhất, nhưng bầu cử vẫn chưa kết thúc.
We took a quick poll at work to decide where to order lunch from.
Chúng tôi đã làm một **khảo sát** nhanh tại công ty để quyết định đặt cơm trưa ở đâu.