“politicians” in Vietnamese
Definition
Những người tham gia tích cực vào chính trị, thường giữ hoặc ứng cử vào các vị trí trong chính phủ.
Usage Notes (Vietnamese)
'chính trị gia' thường dùng cho người được bầu hoặc đang ứng cử. Tùy ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực, như trong 'chính trị gia tham nhũng', 'chính trị gia trẻ'.
Examples
Many politicians work in the capital city.
Nhiều **chính trị gia** làm việc ở thủ đô.
Some politicians visited our school.
Một vài **chính trị gia** đã đến thăm trường chúng tôi.
People often say politicians make too many promises.
Mọi người thường nói các **chính trị gia** hứa hẹn quá nhiều.
Not all politicians are the same—some really want to help.
Không phải tất cả **chính trị gia** đều giống nhau—một số thực sự muốn giúp đỡ.
After the debate, the politicians shook hands and smiled for the cameras.
Sau buổi tranh luận, các **chính trị gia** bắt tay và mỉm cười trước ống kính.
The politicians made new laws this year.
Các **chính trị gia** đã thông qua luật mới trong năm nay.