“polio” in Vietnamese
Definition
Bại liệt là bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng do vi-rút gây ra, có thể làm tê liệt, chủ yếu ở trẻ em. Tên đầy đủ là poliomyelitis, nhưng thường gọi là polio hoặc bại liệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Polio' hay 'bại liệt' chủ yếu dùng trong y tế và các bài báo về tiêm chủng. Thường gặp trong cụm 'vắc xin bại liệt'. Không nhầm với các bệnh thần kinh khác.
Examples
Polio can cause permanent paralysis in children.
**Bại liệt** có thể gây tê liệt vĩnh viễn ở trẻ em.
There is a vaccine to prevent polio.
Có vắc xin để phòng ngừa **bại liệt**.
Some areas still need help fighting polio and getting everyone vaccinated.
Một số khu vực vẫn cần hỗ trợ để chống lại **bại liệt** và tiêm chủng cho mọi người.
Many countries have eliminated polio through vaccination.
Nhiều quốc gia đã loại bỏ **bại liệt** nhờ tiêm chủng.
My grandfather told me stories about when polio outbreaks were common.
Ông tôi kể tôi nghe những câu chuyện về thời **bại liệt** còn phổ biến.
Thanks to the polio vaccine, most children today never get the disease.
Nhờ có vắc xin **bại liệt**, hầu hết trẻ em ngày nay không mắc bệnh này.